Lịch thi đấu
Hôm nay
06/07
Ngày mai
07/07
Thứ 4
08/07
Thứ 5
09/07
Thứ 6
10/07
Thứ 7
11/07
Chủ nhật
12/07
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
06/07
Super Nova
Ogre United
0.97
-0.75
0.85
0.99
2.25
0.81
1.64
0.95
-0.25
0.85
0.78
0.50
0.98
2.39
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
06/07
Suduva
Transinvest
0.87
-0.25
0.83
0.92
1.50
0.82
2.19
0.50
0.00
-0.73
-0.40
0.50
0.20
5.75
Giải Dự bị Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
06/07
San Martin De Burzaco II
CSD Flandria II
-0.89
0.00
0.68
1.00
6.25
0.76
10.25
-
-
-
-
-
-
-
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
06/07
Cracovia Krakow (N)
Istanbul Basaksehir
-0.99
0.25
0.78
0.87
4.00
0.89
1.55
-
-
-
-
-
-
-
0.91
0.50
0.99
-0.64
4.75
0.52
1.91
-
-
-
-
-
-
-
15:30
06/07
Neftchi Baku (N)
Partizan Belgrade
0.82
0.25
0.97
0.91
1.50
0.85
3.38
-
-
-
-
-
-
-
0.82
0.25
-0.98
-0.74
2.00
0.56
3.10
-
-
-
-
-
-
-
Giải Khu vực Colombia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
06/07
Soccer Law
Real Santuario
0.97
-1.00
0.69
0.76
2.50
0.85
1.01
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Sierra Leone
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:15
06/07
Diamond Stars
Kallon
0.91
0.25
0.74
0.86
4.75
0.75
1.17
0.60
0.25
-0.94
0.73
3.00
0.84
-
16:15
06/07
Mighty Blackpool
Bhantal
0.70
0.50
0.95
0.73
2.00
0.88
3.38
0.52
0.25
-0.83
0.84
0.75
0.73
4.23
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Nhất Nữ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
18:00
05/07
Sportivo Luqueno W
Sportivo 2 De Mayo W
0.74
0.50
0.84
0.75
3.25
0.82
-
0.70
0.25
0.88
0.66
1.25
0.94
-
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:24
06/07
Indonesia (S)
Singapore (S)
0.82
-0.25
0.89
0.84
1.25
0.86
2.19
0.46
0.00
-0.65
-0.78
0.50
0.56
3.86
16:24
06/07
Vietnam (S)
Ả Rập Xê Út (S)
0.96
0.50
0.75
0.78
1.25
0.92
6.75
0.66
0.25
-0.92
-0.94
0.50
0.68
9.25


